drug trafficking

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vận chuyển, buôn bán ma túy bất hợp pháp: "Drug trafficking" hành vi sản xuất, phân phối, vận chuyển buôn bán trái phép các chất ma túy bị cấm bởi luật pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was arrested and charged with international drug trafficking. (Anh ta bị bắt bị buộc tội vận chuyển ma túy quốc tế.)
    • The government has launched a new campaign to combat drug trafficking. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch mới để chống lại nạn buôn bán ma túy.)
    • The penalties for drug trafficking are very severe in this country. (Hình phạt cho tội buôn bán ma túyquốc gia này rất nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in drug trafficking": liên quan đến, dính líu vào việc buôn bán ma túy.

    • The criminal network was involved in drug trafficking and money laundering. (Đường dây tội phạm liên quan đến buôn bán ma túy rửa tiền.)
  • "drug trafficking ring/network": đường dây, mạng lưới buôn bán ma túy.

    • The police dismantled a major drug trafficking ring. (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây buôn bán ma túy lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drug trafficker (n): kẻ buôn bán ma túy, người vận chuyển ma túy.

    • The drug trafficker was sentenced to life in prison. (Kẻ buôn bán ma túy bị kết án chung thân.)
  • Narcotrafficking (n): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) buôn bán ma túy.

  • Illicit drug trade (n.phr): việc buôn bán ma túy bất hợp pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Narcotics trafficking: buôn bán chất gây nghiện.
  • Illicit drug trade: việc buôn bán ma túy bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "drug trafficking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "drug trafficking")

Noun
  1. sự vận chuyển ma túy bất hợp pháp

Từ đồng nghĩa